← Từ vựng
独居
dú jū
sống một mình; cô đơn; độc thân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
独
alone, independent, only, single, solitary
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭虫
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
sống một mình; cô đơn; độc thân
📄 Trang luyện viết (PDF)alone, independent, only, single, solitary
to live, to reside; to dwell; to sit