中文圣经
← Từ vựng
独居
dú jū
sống một mìnhcô đơnđộc thân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

独

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭虫
居

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ 户thành phần ⿸户古

Xuất hiện trong 10 câu