中文圣经
← Từ vựng
独有
dú yǒu
riêng cóđộc nhấtduy nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

独

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭虫
有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 9 câu