中文圣经
Từ vựng
měng
HSK 6

hung bạo; dữ dội; dũng cảm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

violent, savage, cruel, bold

bộ thủ thành phần ⿰犭孟

Xuất hiện trong 8 câu