中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
猛
měng
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
hung bạo
dữ dội
dũng cảm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
猛
violent, savage, cruel, bold
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭孟
Xuất hiện trong 8 câu
I CÁC VUA 22:35
II CÁC VUA 9:20
II LỊCH SỬ 18:34
GIÓP 4:10
CHÂM NGÔN 26:13
Ê-SAI 17:12
HA-BA-CÚC 1:8
HÊ-BƠ-RƠ 11:34