中文圣经
Từ vựng
xuán sūn

cháu cháu; thế thứ tư

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

deep, profound, abstruse

bộ thủ thành phần ⿱亠幺

grandchild, descendent; surname

bộ thủ thành phần ⿰子小

Xuất hiện trong 6 câu