中文圣经
← Từ vựng
玛利沙
mǎ lì shā
Mareshah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少

Xuất hiện trong 8 câu