中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
甩
shuǎi
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
ném
vung
để lại phía sau
vứt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
甩
to throw away, to fling, to discard
bộ thủ
用
thành phần
⿻月乚
Chữ khó đọc · shuǎi
Xuất hiện trong 10 câu
QUAN ÁN 20:16
I SA-MU-ÊN 17:40
I SA-MU-ÊN 17:49
I SA-MU-ÊN 17:50
I SA-MU-ÊN 25:29
II CÁC VUA 3:25
I LỊCH SỬ 12:2
II LỊCH SỬ 26:14
GIÊ-RÊ-MI 10:18
CÔNG VỤ 28:5