中文圣经
Từ vựng
shuǎi
HSK 7

ném; vung; để lại phía sau; vứt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to throw away, to fling, to discard

bộ thủ thành phần ⿻月乚

Xuất hiện trong 10 câu