中文圣经
← Từ vựng
申
shēn
mở rộngphát biểugiải thíchnăm con khỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

申

to report; to extend; to explain; to declare

bộ thủ 田thành phần ⿻日丨

Xuất hiện trong 15 câu