← Từ vựng
申
shēn
mở rộng; phát biểu; giải thích; năm con khỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
申
to report; to extend; to explain; to declare
bộ thủ 田thành phần ⿻日丨
mở rộng; phát biểu; giải thích; năm con khỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)to report; to extend; to explain; to declare