中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
申
shēn
+ Thêm vào bộ của tôi
mở rộng
phát biểu
giải thích
năm con khỉ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
申
to report; to extend; to explain; to declare
bộ thủ
田
thành phần
⿻日丨
Xuất hiện trong 15 câu
I LỊCH SỬ 4:37
I LỊCH SỬ 8:21
I LỊCH SỬ 11:45
I LỊCH SỬ 26:10
II LỊCH SỬ 29:13
MA-THI-Ơ 20:5
MA-THI-Ơ 27:45
MA-THI-Ơ 27:46
MÁC 15:33
MÁC 15:34
LU-CA 23:44
GIĂNG 1:39
CÔNG VỤ 3:1
CÔNG VỤ 10:3
CÔNG VỤ 10:30