中文圣经
← Từ vựng
疑惑
yí huò
HSK 7
nghi ngờnhầm lẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疑

to doubt, to question, to suspect

bộ thủ 疋thành phần ⿰⿱匕矢⿱?疋
惑

to confuse, to mislead; to doubt

bộ thủ 心thành phần ⿱或心Chữ khó đọc · huò / huo

Xuất hiện trong 9 câu