中文圣经
← Từ vựng
监管
jiān guǎn
HSK 7
giám sátchỉ đạoquản lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

监

to supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail

bộ thủ 皿thành phần ⿱?皿
管

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官

Xuất hiện trong 10 câu