← Từ vựng
盟约
méng yuē
hiệp ước; lời thề; thỏa thuận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盟
alliance, covenant; oath; to swear
bộ thủ 皿thành phần ⿱明皿
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
hiệp ước; lời thề; thỏa thuận
📄 Trang luyện viết (PDF)alliance, covenant; oath; to swear
treaty, covenant, agreement