中文圣经
Từ vựng
méng yuē

hiệp ước; lời thề; thỏa thuận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

alliance, covenant; oath; to swear

bộ thủ thành phần ⿱明皿

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 7 câu