中文圣经
Từ vựng
zhí xíng

đi thẳng; tiến thẳng; làm đúng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, vertical; candid, direct, frank

bộ thủ thành phần ⿳十目一

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 8 câu