中文圣经
Từ vựng
xiāng chèn

thích hợp; phù hợp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ thành phần ⿰禾尔

Xuất hiện trong 7 câu