中文圣经
← Từ vựng
相称
xiāng chèn
thích hợpphù hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
称

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔

Xuất hiện trong 9 câu