← Từ vựng
相称
xiāng chèn
thích hợp; phù hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
称
balanced; name, brand; to say, to call
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔
thích hợp; phù hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)mutual, reciprocal; equal; each other
balanced; name, brand; to say, to call