中文圣经
← Từ vựng
相遇
xiāng yù
HSK 7
gặpgặp gỡtình cờ gặp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
遇

to meet, to encounter, to come across

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶禺

Xuất hiện trong 8 câu