中文圣经
Từ vựng
kàn zuò
HSK 6

xem như; coi như; cầm; nghĩ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 8 câu