中文圣经
← Từ vựng
真神
zhēn shén
Đức Chúa Trời thậtthần chân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

真

real, actual, true, genuine

bộ thủ 目thành phần ⿱直几
神

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申

Xuất hiện trong 7 câu