中文圣经
Từ vựng
yǎn jiàn

nhìn thấy; sắp tới; ngay ngay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 9 câu