中文圣经
Từ vựng
zhēng kāi

mở mắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open one's eyes; to stare

bộ thủ thành phần ⿰目争

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 8 câu