中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
睁
开
zhēng kāi
+ Thêm vào bộ của tôi
mở mắt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
睁
to open one's eyes; to stare
bộ thủ
目
thành phần
⿰目争
Chữ khó đọc · zhēng
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ
廾
thành phần
⿱一廾
Xuất hiện trong 8 câu
DÂN SỐ 24:4
DÂN SỐ 24:16
II CÁC VUA 4:35
THI THIÊN 119:148
CHÂM NGÔN 20:13
Ê-SAI 35:5
CÔNG VỤ 9:8
CÔNG VỤ 9:40