← Từ vựng
睁开
zhēng kāi
mở mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
睁
to open one's eyes; to stare
bộ thủ 目thành phần ⿰目争
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
mở mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)to open one's eyes; to stare
to open; to start, to initiate, to begin