中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
睚
yá
khóe mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
睚
to stare
bộ thủ
目
thành phần
⿰目厓
Xuất hiện trong 14 câu
DÂN SỐ 32:41
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:14
GIÔ-SUÊ 13:30
QUAN ÁN 10:3
QUAN ÁN 10:4
QUAN ÁN 10:5
II SA-MU-ÊN 20:26
I CÁC VUA 4:13
I LỊCH SỬ 2:22
I LỊCH SỬ 2:23
I LỊCH SỬ 20:5
Ê-XƠ-TÊ 2:5
MÁC 5:22
LU-CA 8:41