中文圣经
← Từ vựng
睚珥
yá ěr
Jair

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

睚

to stare

bộ thủ 目thành phần ⿰目厓Chữ khó đọc · yá
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 12 câu