中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
睚
珥
yá ěr
+ Thêm vào bộ của tôi
Jair
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
睚
to stare
bộ thủ
目
thành phần
⿰目厓
Chữ khó đọc · yá
珥
pearl or jade earring; to insert, to stick
bộ thủ
王
thành phần
⿰王耳
Chữ khó đọc · ěr
Xuất hiện trong 12 câu
DÂN SỐ 32:41
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:14
GIÔ-SUÊ 13:30
QUAN ÁN 10:3
QUAN ÁN 10:4
QUAN ÁN 10:5
II SA-MU-ÊN 20:26
I CÁC VUA 4:13
I LỊCH SỬ 2:22
I LỊCH SỬ 2:23
I LỊCH SỬ 20:5
Ê-XƠ-TÊ 2:5