← Từ vựng
督工
dū gōng
giám sát công nhân; giám sát viên; thợ chính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
督
to supervise, to oversee, to direct
bộ thủ 目thành phần ⿱叔目
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
giám sát công nhân; giám sát viên; thợ chính
📄 Trang luyện viết (PDF)to supervise, to oversee, to direct
labor, work; laborer, worker