中文圣经
Từ vựng
dū gōng

giám sát công nhân; giám sát viên; thợ chính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to supervise, to oversee, to direct

bộ thủ thành phần ⿱叔目

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 17 câu