中文圣经
← Từ vựng
矜
jīn
khoatôn trọngthương hại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

矜

to pity, to sympathize, to feel sorry for

bộ thủ 矛thành phần ⿰矛今Chữ khó đọc · jīn

Xuất hiện trong 9 câu