中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
矜
jīn
khoa; tôn trọng; thương hại
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
矜
to pity, to sympathize, to feel sorry for
bộ thủ
矛
thành phần
⿰矛今
Xuất hiện trong 9 câu
II SA-MU-ÊN 1:20
II LỊCH SỬ 25:19
THI THIÊN 90:10
Ê-SAI 13:3
Ê-SAI 13:19
GIÊ-RÊ-MI 23:32
GIÊ-RÊ-MI 50:36
XÔ-PHÔ-NI 3:11
II PHIA-RƠ 2:18