中文圣经
← Từ vựng
硷
jiǎn
kiềmasen

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

硷

alkaline, alkali, lye, salt

bộ thủ 石thành phần ⿰石佥Chữ khó đọc · jiǎn

Xuất hiện trong 6 câu