中文圣经
Từ vựng
mó shí

đá mài; đá xay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out

bộ thủ thành phần ⿸麻石

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 9 câu