← Từ vựng
磨石
mó shí
đá mài; đá xay
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
磨
millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out
bộ thủ 石thành phần ⿸麻石
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
đá mài; đá xay
📄 Trang luyện viết (PDF)millstone; to grind, to polish, to rub, to wear out
stone, rock, mineral