中文圣经
← Từ vựng
示利比
shì lì bǐ
Sherebiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕

Xuất hiện trong 8 câu