← Từ vựng
礼拜
lǐ bài
HSK 5
lễ bái; tuần; Chủ nhật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
礼
courtesy, manners, social customs
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚
拜
to bow, to salute; to worship, to pay respects
bộ thủ 手thành phần ⿰手手
lễ bái; tuần; Chủ nhật
📄 Trang luyện viết (PDF)courtesy, manners, social customs
to bow, to salute; to worship, to pay respects