中文圣经
← Từ vựng
礼拜
lǐ bài
HSK 5
lễ báituầnChủ nhật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

礼

courtesy, manners, social customs

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚
拜

to bow, to salute; to worship, to pay respects

bộ thủ 手thành phần ⿰手手

Xuất hiện trong 10 câu