中文圣经
Từ vựng
jī cún

tích trữ; tích lũy; lưu trữ; chứa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to store up, to amass, to accumulate

bộ thủ thành phần ⿰禾只

to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit

bộ thủ thành phần ⿸才子

Xuất hiện trong 7 câu