中文圣经
← Từ vựng
稍
shāo
HSK 5
chút ítmột íthơi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

稍

somewhat, slightly, a little; rather

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾肖

Xuất hiện trong 7 câu