中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
稍
shāo
HSK 5
chút ít; một ít; hơi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
稍
somewhat, slightly, a little; rather
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾肖
Xuất hiện trong 7 câu
GIÓP 10:20
Ê-SAI 1:9
ĐA-NIÊN 11:34
MA-THI-Ơ 26:39
MÁC 1:19
MÁC 14:35
CÔNG VỤ 27:28