中文圣经
Từ vựng
kōng xū
HSK 7

Rỗng tuếch; Trống rỗi; Vô nghĩa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ thành phần ⿱穴工

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ thành phần ⿸虍业

Xuất hiện trong 10 câu