中文圣经
← Từ vựng
窘迫
jiǒng pò
HSK 7
khó khăncơ cực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

窘

distressed; embarrassed; hard-pressed

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴君Chữ khó đọc · jiǒng
迫

to compel, to force; pressing, urgent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶白

Xuất hiện trong 8 câu