中文圣经
← Từ vựng
站起
zhàn qǐ
đứng dậynhảy lênđứng thẳng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

站

stand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations

bộ thủ 立thành phần ⿰立占
起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 7 câu