← Từ vựng
站起
zhàn qǐ
đứng dậy; nhảy lên; đứng thẳng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
站
stand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations
bộ thủ 立thành phần ⿰立占
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己