中文圣经
← Từ vựng
笛
dí
sáoống sáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

笛

bamboo flute; whistle

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮由Chữ khó đọc · dí

Xuất hiện trong 13 câu