中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
笛
dí
sáo; ống sáo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
笛
bamboo flute; whistle
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮由
Xuất hiện trong 13 câu
QUAN ÁN 5:16
I SA-MU-ÊN 10:5
I CÁC VUA 1:40
Ê-SAI 5:12
Ê-SAI 30:29
Ê-XÊ-CHIÊN 28:13
ĐA-NIÊN 3:5
ĐA-NIÊN 3:7
ĐA-NIÊN 3:10
ĐA-NIÊN 3:15
MA-THI-Ơ 11:17
LU-CA 7:32
KHẢI THỊ 18:22