中文圣经
← Từ vựng
筋
jīn
HSK 7
cơgânsợi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

筋

muscles; tendons

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮肋Chữ khó đọc · jīn

Xuất hiện trong 11 câu