中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
筋
jīn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
cơ
gân
sợi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
筋
muscles; tendons
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮肋
Chữ khó đọc · jīn
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 32:32
SÁNG THẾ 49:6
GIÔ-SUÊ 11:6
GIÔ-SUÊ 11:9
II SA-MU-ÊN 8:4
I LỊCH SỬ 18:4
GIÓP 10:11
GIÓP 40:16
GIÓP 40:17
Ê-XÊ-CHIÊN 37:6
Ê-XÊ-CHIÊN 37:8