中文圣经
← Từ vựng
筹划
chóu huà
HSK 7
lên kế hoạchchuẩn bịsắp đặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

筹

chip, tally, token; to plan; to raise money

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寿Chữ khó đọc · chóu
划

to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable

bộ thủ 刂thành phần ⿰戈刂

Xuất hiện trong 10 câu