中文圣经
Từ vựng
chóu suàn

tính toán; lập kế hoạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

chip, tally, token; to plan; to raise money

bộ thủ thành phần ⿱⺮寿

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ thành phần ⿱⺮具

Xuất hiện trong 9 câu