← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
筹算
chóu suàn
tính toánlập kế hoạch
Hỏi về từ này
Chữ Hán
筹
chip, tally, token; to plan; to raise money
算
to calculate, to count; to figure, to plan
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮具
chip, tally, token; to plan; to raise money
to calculate, to count; to figure, to plan