中文圣经
← Từ vựng
米沙利
mǐ shā lì
Mishael

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 8 câu