中文圣经
← Từ vựng
米设
mǐ shè
Meshech

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
设

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳

Xuất hiện trong 9 câu