← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
米设
mǐ shè
Meshech
Hỏi về từ này
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
设
to build, to design; to establish; to offer
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳
rice, millet, grain
to build, to design; to establish; to offer