中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
粗
cū
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
dầy
thô
tục tĩu
lỗ mãng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
粗
rough, think; coarse, rude
bộ thủ
米
thành phần
⿰米且
Xuất hiện trong 10 câu
XUẤT AI-CẬP 9:32
I SA-MU-ÊN 17:7
II SA-MU-ÊN 21:19
I CÁC VUA 4:22
I CÁC VUA 12:10
I LỊCH SỬ 11:23
I LỊCH SỬ 20:5
II LỊCH SỬ 10:10
Ê-SAI 28:25
Ê-XÊ-CHIÊN 4:9