中文圣经
← Từ vựng
粗
cū
HSK 4
dầythôtục tĩulỗ mãng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

粗

rough, think; coarse, rude

bộ thủ 米thành phần ⿰米且

Xuất hiện trong 10 câu