中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
约
帕
yuē pà
+ Thêm vào bộ của tôi
Joppa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟勺
帕
scarf, turban, veil, wrap
bộ thủ
巾
thành phần
⿰巾白
Chữ khó đọc · pà
Xuất hiện trong 14 câu
GIÔ-SUÊ 19:46
II LỊCH SỬ 2:16
E-XƠ-RA 3:7
GIÔ-NA 1:3
CÔNG VỤ 9:36
CÔNG VỤ 9:38
CÔNG VỤ 9:42
CÔNG VỤ 9:43
CÔNG VỤ 10:5
CÔNG VỤ 10:8
CÔNG VỤ 10:23
CÔNG VỤ 10:32
CÔNG VỤ 11:5
CÔNG VỤ 11:13