中文圣经
← Từ vựng
约拿单
yuē ná dān
Jonathan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
单

single, individual, only; lone

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 105 câu

…và 45 câu nữa