← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
约拿单
yuē ná dān
Jonathan
Hỏi về từ này
Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
单
single, individual, only; lone
bộ thủ 丷thành phần ⿱丷?
Xuất hiện trong 105 câu
QUAN ÁN 18:30I SA-MU-ÊN 13:2I SA-MU-ÊN 13:3I SA-MU-ÊN 13:16I SA-MU-ÊN 13:22I SA-MU-ÊN 14:1I SA-MU-ÊN 14:3I SA-MU-ÊN 14:4I SA-MU-ÊN 14:6I SA-MU-ÊN 14:8I SA-MU-ÊN 14:12I SA-MU-ÊN 14:13I SA-MU-ÊN 14:14I SA-MU-ÊN 14:17I SA-MU-ÊN 14:21I SA-MU-ÊN 14:27I SA-MU-ÊN 14:29I SA-MU-ÊN 14:39I SA-MU-ÊN 14:40I SA-MU-ÊN 14:41I SA-MU-ÊN 14:42I SA-MU-ÊN 14:43I SA-MU-ÊN 14:44I SA-MU-ÊN 14:45I SA-MU-ÊN 14:49I SA-MU-ÊN 18:1I SA-MU-ÊN 18:3I SA-MU-ÊN 18:4I SA-MU-ÊN 19:1I SA-MU-ÊN 19:2I SA-MU-ÊN 19:4I SA-MU-ÊN 19:6I SA-MU-ÊN 19:7I SA-MU-ÊN 20:1I SA-MU-ÊN 20:3I SA-MU-ÊN 20:4I SA-MU-ÊN 20:5I SA-MU-ÊN 20:9I SA-MU-ÊN 20:10I SA-MU-ÊN 20:11I SA-MU-ÊN 20:12I SA-MU-ÊN 20:16I SA-MU-ÊN 20:17I SA-MU-ÊN 20:18I SA-MU-ÊN 20:25I SA-MU-ÊN 20:27I SA-MU-ÊN 20:28I SA-MU-ÊN 20:30I SA-MU-ÊN 20:32I SA-MU-ÊN 20:33I SA-MU-ÊN 20:34I SA-MU-ÊN 20:35I SA-MU-ÊN 20:37I SA-MU-ÊN 20:38I SA-MU-ÊN 20:39I SA-MU-ÊN 20:40I SA-MU-ÊN 20:42I SA-MU-ÊN 23:16I SA-MU-ÊN 23:18I SA-MU-ÊN 31:2
…và 45 câu nữa