中文圣经
← Từ vựng
纵然
zòng rán
HSK 7
Dù chothậu chí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纵

to indulge in, to give free reign to

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟从
然

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 6 câu