← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
经营
jīng yíng
HSK 3
kinh doanhđiều hànhvận hành
Hỏi về từ này
Chữ Hán
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
营
camp, barracks, army; to run, to manage
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖吕
the classics; to experience, to undergo
camp, barracks, army; to run, to manage