中文圣经
← Từ vựng
经营
jīng yíng
HSK 3
kinh doanhđiều hànhvận hành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

经

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
营

camp, barracks, army; to run, to manage

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖吕

Xuất hiện trong 8 câu