← Từ vựng
结交
jié jiāo
kết bạn; giao thiệp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
交
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
kết bạn; giao thiệp
📄 Trang luyện viết (PDF)knot, tie; to connect, to join
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix