中文圣经
Từ vựng
jié jiāo

kết bạn; giao thiệp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

Xuất hiện trong 6 câu