中文圣经
Từ vựng
jiē shi
HSK 3

chắc chắn; bền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 15 câu