← Từ vựng
结实
jiē shi
HSK 3
chắc chắn; bền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
chắc chắn; bền
📄 Trang luyện viết (PDF)knot, tie; to connect, to join
real, true; honest, sincere