← Từ vựng
继母
jì mǔ
HSK 7
mẹ kế; mẹ ghê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
继
to continue, to carry on; to succeed, to inherit
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿺?米
母
mother; female elders; female
bộ thủ 母
mẹ kế; mẹ ghê
📄 Trang luyện viết (PDF)to continue, to carry on; to succeed, to inherit
mother; female elders; female