中文圣经
Từ vựng
zuì qiān

tội lỗi; tội; vi phạm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

error, fault, mistake, transgression

bộ thủ thành phần ⿱衍心

Xuất hiện trong 10 câu