中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
罪
愆
zuì qiān
+ Thêm vào bộ của tôi
tội lỗi
tội
vi phạm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ
罒
thành phần
⿱罒非
愆
error, fault, mistake, transgression
bộ thủ
心
thành phần
⿱衍心
Chữ khó đọc · qiān
Xuất hiện trong 10 câu
LÊ-VI 16:16
LÊ-VI 16:21
LÊ-VI 16:30
II LỊCH SỬ 33:19
GIÓP 13:23
THI THIÊN 25:7
THI THIÊN 59:3
THI THIÊN 69:5
HÊ-BƠ-RƠ 8:12
HÊ-BƠ-RƠ 10:17