中文圣经
← Từ vựng
美丽
měi lì
HSK 3
đẹpxinh đẹp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
丽

beautiful, elegant, magnificent

bộ thủ 丶thành phần ⿱一⿰⿵冂丶⿵冂丶

Xuất hiện trong 17 câu