← Từ vựng
美食
měi shí
HSK 3
thức ăn ngon; đặc sản; lạp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
食
food; to eat
bộ thủ 食thành phần ⿱人良
thức ăn ngon; đặc sản; lạp
📄 Trang luyện viết (PDF)beautiful, pretty; pleasing
food; to eat