中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
美
食
měi shí
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
thức ăn ngon
đặc sản
lạp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ
羊
thành phần
⿱羊大
食
food; to eat
bộ thủ
食
thành phần
⿱人良
Xuất hiện trong 6 câu
THI THIÊN 104:28
THI THIÊN 141:4
CHÂM NGÔN 18:8
CHÂM NGÔN 23:3
CHÂM NGÔN 26:22
LU-CA 1:53