中文圣经
← Từ vựng
美食
měi shí
HSK 3
thức ăn ngonđặc sảnlạp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
食

food; to eat

bộ thủ 食thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 6 câu