中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
羞
xiū
xấu hổ; thẹn thò
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
羞
shame, disgrace; shy, ashamed
bộ thủ
羊
thành phần
⿸羊丑
Xuất hiện trong 8 câu
II LỊCH SỬ 32:21
CHÂM NGÔN 10:5
CHÂM NGÔN 12:4
CHÂM NGÔN 12:16
CHÂM NGÔN 14:35
CHÂM NGÔN 17:2
CHÂM NGÔN 19:26
LU-CA 14:9