中文圣经
← Từ vựng
羞
xiū
xấu hổthẹn thò

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羞

shame, disgrace; shy, ashamed

bộ thủ 羊thành phần ⿸羊丑Chữ khó đọc · xiū

Xuất hiện trong 8 câu