中文圣经
Từ vựng
gēng dì
HSK 7

đất canh tác; cánh đồng; cày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to plow, to cultivate

bộ thủ thành phần ⿰耒井

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 12 câu