中文圣经
Từ vựng
yē gē ní yǎ

Giê-khô-nia; con của Nê-bu-ca-đơ-nô-sơ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰耳阝

elder brother

bộ thủ thành phần ⿱可可

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿸尸匕

elegant, graceful, refined

bộ thủ thành phần ⿰牙隹

Xuất hiện trong 9 câu