← Từ vựng
耶哥尼雅
yē gē ní yǎ
Giê-khô-nia; con của Nê-bu-ca-đơ-nô-sơ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝
哥
elder brother
bộ thủ 口thành phần ⿱可可
尼
Buddhist nun; used in transliterations
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹